So sánh Toyota Innova Cross phiên bản V và HEV

Toyota Innova Cross là mẫu xe đa dụng được nhiều khách hàng Việt Nam lựa chọn nhờ thiết kế SUV hiện đại, không gian rộng rãi và khả năng vận hành linh hoạt.

Trong đó, Innova Cross bản V và bản HEV là hai lựa chọn nổi bật dành cho khách hàng gia đình.

Giá niêm yết của 2 dòng xe này lần lượt là:

Toyota Innova Cross 2.0V Toyota Innova Cross 2.0HEV
Giá niêm yết 825 triệu đồng 960 triệu đồng

Vậy hơn kém nhau 135 triệu đồng, hai phiên bản này khác nhau như thế nào? Hãy cùng Toyota Long Biên so sánh chi tiết để tìm ra phiên bản phù hợp nhất.

1. Tổng quan Toyota Innova Cross bản V và bản HEV

Toyota Innova Cross hiện có hai phiên bản được nhiều khách hàng quan tâm là Innova Cross V sử dụng động cơ xăng và Innova Cross HEV sử dụng công nghệ hybrid.

  • Toyota Innova Cross V: Phù hợp với khách hàng ưu tiên chi phí đầu tư ban đầu hợp lý, cần một chiếc xe rộng rãi phục vụ gia đình và những chuyến đi dài.
  • Toyota Innova Cross HEV: Phù hợp với khách hàng mong muốn tiết kiệm nhiên liệu, vận hành êm ái và trải nghiệm công nghệ hybrid hiện đại.

Cả hai phiên bản đều sở hữu phong cách thiết kế SUV mạnh mẽ, khoang nội thất đa dụng và khả năng đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển hằng ngày.

2. So sánh Toyota Innova Cross bản V và HEV về động cơ

Động cơ là điểm khác biệt quan trọng nhất giữa hai phiên bản Toyota Innova Cross.

Đặc điểm Toyota Innova Cross 2.0 V Toyota Innova Cross 2.0 HEV
Loại động cơ Xăng 2.0L (Mã M20A-FKS) Xăng 2.0L (Mã M20A-FXS) kết hợp mô-tơ điện Hybrid
Công suất tối đa 172 mã lực 184 mã lực (Tổng công suất kết hợp)
Mô-men xoắn cực đại 205 Nm 188 Nm (Động cơ xăng) + 206 Nm (Mô-tơ điện)

Hộp số Tự động vô cấp Direct Shift-CVT Tự động vô cấp e-CVT
Mức tiêu hao nhiên liệu

(Đô thị / Hỗn hợp)

8,7L / 7,2L trên 100 km 4,35L / 4,92L trên 100 km

Innova Cross V sử dụng động cơ xăng 2.0L, kết hợp hộp số vô cấp CVT. Cấu hình này mang đến khả năng vận hành linh hoạt, phù hợp với nhu cầu di chuyển trong đô thị, đi làm hằng ngày hoặc đưa gia đình đi du lịch.

Trong khi đó, Innova Cross HEV sử dụng hệ truyền động hybrid kết hợp động cơ xăng 2.0L và mô-tơ điện. Hệ thống tự động phối hợp hai nguồn động lực theo điều kiện vận hành, giúp xe vận hành êm ái và tối ưu mức tiêu thụ nhiên liệu.

Nếu thường xuyên di chuyển trong thành phố hoặc có quãng đường sử dụng lớn,  Toyota Innova Cross HEV là lựa chọn đáng cân nhắc.

Ngược lại, Innova Cross V phù hợp với khách hàng ưu tiên sự cân đối giữa chi phí mua xe và nhu cầu sử dụng.

3. So sánh thiết kế ngoại thất và nội thất

Về ngoại thất, cả hai phiên bản Toyota Innova Cross đều mang phong cách SUV hiện đại với lưới tản nhiệt nổi bật, thân xe bề thế và đường nét khỏe khoắn.

Thiết kế này giúp chiếc xe vừa phù hợp khi sử dụng trong đô thị, vừa tạo cảm giác vững chãi trên những hành trình dài.

Bên trong, xe sở hữu không gian rộng rãi, cách bố trí ghế linh hoạt và các trang bị tiện nghi phục vụ cả gia đình.

Đây là ưu điểm đáng chú ý đối với những khách hàng thường xuyên chở nhiều thành viên hoặc cần không gian thoải mái cho các chuyến đi xa.

Trang bị chi tiết xe Toyota Innova 02 phiên bản trên khác nhau như bảng dưới đây:

NGOẠI THẤT Toyota Innova Cross 2.0 V (Xăng) Toyota Innova Cross 2.0 HEV (Hybrid)
Mâm xe (Lazang) Hợp kim 17 inch. Hợp kim 18 inch 
Cửa sổ trời Không có. Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic 
Đèn định vị Đèn LED ban ngày tiêu chuẩn. Đèn định vị ban ngày LED tích hợp dải đèn xi-nhan dạng dòng chảy 
Hệ thống an toàn Không có radar/camera trước của hệ thống TSS. Có thêm cụm camera và radar phía trước phục vụ gói an toàn Toyota Safety Sense (TSS).
Logo nhận diện Logo Toyota truyền thống. Logo Toyota viền xanh dương đặc trưng và có thêm logo “HEV” ở thân/đuôi xe để nhận diện bản Hybrid.

NỘI THẤT Toyota Innova Cross 2.0 V (Xăng) Toyota Innova Cross 2.0 HEV (Hybrid)
Cấu hình ghế ngồi 8 chỗ ngồi (Hàng ghế thứ 2 là băng liền 3 chỗ, gập 60:40). 7 chỗ ngồi cao cấp.
Hàng ghế thứ 2 Ghế băng tiêu chuẩn chỉnh cơ. 2 ghế độc lập dạng thương gia (Captain Seat) có bệ tỳ tay, chỉnh điện và đệm đỡ bắp chân chỉnh điện.
Phối màu ghế da Ghế bọc da màu nâu – đen tiêu chuẩn. Ghế bọc da cao cấp phối màu thể thao
Bảng đồng hồ lái Màn hình đa thông tin TFT tiêu chuẩn kết hợp đồng hồ cơ. Màn hình hiển thị đa thông tin lớn hơn, tích hợp giao diện theo dõi trạng thái sạc/xả pin và hoạt động của động cơ Hybrid.

4. Nên mua Toyota Innova Cross bản V hay HEV?

Nếu bạn cần một chiếc xe đa dụng, không gian rộng rãi và muốn tối ưu ngân sách ban đầu, Toyota Innova Cross V là lựa chọn phù hợp. Phiên bản này đáp ứng tốt nhu cầu đi làm, đưa đón con và du lịch cùng gia đình.

Nếu bạn thường xuyên di chuyển, quan tâm đến chi phí nhiên liệu lâu dài và mong muốn trải nghiệm công nghệ hybrid, Toyota Innova Cross HEV sẽ đáng cân nhắc hơn.

Để lựa chọn chính xác, bạn nên so sánh giá lăn bánh và mức chênh lệch chi phí sử dụng dự kiến giữa hai phiên bản.

5. Mua Toyota Innova Cross tại Toyota Long Biên

Hãy liên hệ Huyền Trang – Đại diện Tư vấn bán hàng Toyota Long Biên để được đăng ký lái thử trải nghiệm xe, tư vấn về trang bị, giá bán, chi phí lăn bánh và chương trình ưu đãi tại thời điểm mua xe.

Chuyên viên bán hàng sẽ hỗ trợ bạn so sánh bản V và HEV dựa trên ngân sách, nhu cầu sử dụng thực tế và quãng đường di chuyển hằng ngày. Đăng ký lái thử để trực tiếp cảm nhận sự khác biệt và lựa chọn chiếc xe phù hợp nhất cho gia đình.

Toyota Innova Cross – lựa chọn đa dụng cho hành trình tiện nghi và linh hoạt.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *